TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaulois

/ɡo.lwa/ giọng máy của trình duyệt

gaulois nghĩa là vui đùa nhã nhớt, tiếng gô lơ, thuốc lá gôloa.

Nghĩa của gaulois

Tính từ

  1. Thuộc xứ Gô-lơ.
    • Les peuples gauloiscác dân tộc xứ Gô lơ
  2. Vui đùa nhã nhớt.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Gô lơ.
  2. Thuốc lá gôloa (của Pháp).

Dạng từ của gaulois

Giống cáiGauloise /ɡɔ.lwaz/
Giống cái số nhiềugauloises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaulois

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gaulish
  • Danh từ Gaulish language
  • Tính từ bawdy
  • Danh từ Gaul (native or inhabitant of the historical region of Gaul, or poetically the modern nation of France) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

gaulois nghĩa là gì?

gaulois (tính từ, danh từ) nghĩa là vui đùa nhã nhớt, tiếng gô lơ, thuốc lá gôloa.

gaulois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaulois (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.lwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.