gaulliste
danh từ cả hai giống
/ɡo.list/ giọng máy của trình duyệt
gaulliste nghĩa là người theo đờ gôn.
Nghĩa của gaulliste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chủ nghĩa Đờ Gôn; người theo Đờ Gôn.
Tính từ
- xem gaullisme — Chủ nghĩa Đờ Gôn.
Dạng từ của gaulliste
| Số nhiều | gaullistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Gaullist
- Danh từ Gaullist
Câu hỏi thường gặp
gaulliste nghĩa là gì?
gaulliste (danh từ, tính từ) nghĩa là người theo đờ gôn.
gaulliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaulliste (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.list/.
gaulliste là giống đực hay giống cái?
gaulliste là danh từ cả hai giống.