TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaulliste

danh từ cả hai giống
/ɡo.list/ giọng máy của trình duyệt

gaulliste nghĩa là người theo đờ gôn.

Nghĩa của gaulliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa Đờ Gôn; người theo Đờ Gôn.

Tính từ

  1. xem gaullisme — Chủ nghĩa Đờ Gôn.

Dạng từ của gaulliste

Số nhiềugaullistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gaullist
  • Danh từ Gaullist

Câu hỏi thường gặp

gaulliste nghĩa là gì?

gaulliste (danh từ, tính từ) nghĩa là người theo đờ gôn.

gaulliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaulliste (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.list/.

gaulliste là giống đực hay giống cái?

gaulliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.