TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licencieux

/li.sɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

licencieux nghĩa là phóng đãng, bừa bãi.

Nghĩa của licencieux

Tính từ

  1. Văn học Phóng đãng, bừa bãi.
    • Conduite licencieuselối cư xử phóng đãng

Dạng từ của licencieux

Giống cáilicencieuse /li.sɑ̃.sjøz/
Giống cái số nhiềulicencieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licencieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ licentious

Câu hỏi thường gặp

licencieux nghĩa là gì?

licencieux (tính từ) nghĩa là phóng đãng, bừa bãi.

licencieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licencieux (giọng Pháp chuẩn): /li.sɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.