TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licencié

danh từ cả hai giống
/li.sɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

licencié nghĩa là cử nhân, có bằng cử nhân, có thẻ đăng ký.

Nghĩa của licencié

Danh từ · cả hai giống

  1. Cử nhân.
    • Licencié en droitcử nhân luật

Tính từ

  1. Có bằng cử nhân.
    • Professeur licenciégiáo viên có bằng cử nhân
  2. Thể dục thể thao Có thẻ đăng ký.

Dạng từ của licencié

Số nhiềulicenciés
Giống cáilicenciée
Giống cái số nhiềulicenciées

Câu ví dụ với licencié

  • Thomas a été licencié. Tom bị bắt nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6401122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ licentiate

Câu hỏi thường gặp

licencié nghĩa là gì?

licencié (danh từ, tính từ) nghĩa là cử nhân, có bằng cử nhân, có thẻ đăng ký.

licencié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licencié (giọng Pháp chuẩn): /li.sɑ̃.sje/.

licencié là giống đực hay giống cái?

licencié là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.