TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liche

danh từ giống cái (f)
/liʃ/ giọng máy của trình duyệt

liche nghĩa là sự chè chén, cá nhám góc.

Nghĩa của liche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục, cũ Sự chè chén.
  2. Động vật học Cá nhám góc.
  3. Động vật học Cá thu gai.

Dạng từ của liche

Đi với mạo từ: une liche · la liche

Số nhiềuliches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lich
  • Danh từ leerfish

Câu hỏi thường gặp

liche nghĩa là gì?

liche (danh từ) nghĩa là sự chè chén, cá nhám góc.

liche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liche (giọng Pháp chuẩn): /liʃ/.

liche là giống đực hay giống cái?

liche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.