TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lourdaud

/luʁ.do/ giọng máy của trình duyệt

lourdaud nghĩa là vụng về, đần độn.

Nghĩa của lourdaud

Tính từ

  1. Vụng về, đần độn.

Danh từ · giống đực

  1. Người vụn về đần độn.

Dạng từ của lourdaud

Số nhiềulourdauds
Giống cáilourdaude /luʁ.dɔd/
Giống cái số nhiềulourdaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lourdaud

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oaf; hulk

Câu hỏi thường gặp

lourdaud nghĩa là gì?

lourdaud (tính từ, danh từ) nghĩa là vụng về, đần độn.

lourdaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lourdaud (giọng Pháp chuẩn): /luʁ.do/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.