TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lourde

danh từ giống cái (f)
/luʁd/ giọng máy của trình duyệt

lourde nghĩa là cửa.

Nghĩa của lourde

Danh từ · giống cái

  1. Cửa.

Tính từ

  1. xem lourd — Nặng, nặng nề.

Dạng từ của lourde

Đi với mạo từ: une lourde · la lourde

Số nhiềulourdes

Câu ví dụ với lourde

  • Cette table est lourde. Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652164
  • De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ door

Câu hỏi thường gặp

lourde nghĩa là gì?

lourde (danh từ, tính từ) nghĩa là cửa.

lourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lourde (giọng Pháp chuẩn): /luʁd/.

lourde là giống đực hay giống cái?

lourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.