lourde
lourde nghĩa là cửa.
Nghĩa của lourde
Danh từ · giống cái
- Cửa.
Tính từ
- xem lourd — Nặng, nặng nề.
Dạng từ của lourde
Đi với mạo từ: une lourde · la lourde
| Số nhiều | lourdes |
Câu ví dụ với lourde
- Cette table est lourde. Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652164
- De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door
Câu hỏi thường gặp
lourde nghĩa là gì?
lourde (danh từ, tính từ) nghĩa là cửa.
lourde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lourde (giọng Pháp chuẩn): /luʁd/.
lourde là giống đực hay giống cái?
lourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).