courage
courage nghĩa là lòng dũng cảm, nghị lực, nhiệt tình.
Nghĩa của courage
Danh từ · giống đực
- Lòng dũng cảm.
- Se battre avec couragechiến đấu dũng cảm
- Nghị lực; nhiệt tình.
- Travailler avec couragelàm việc nhiệt tình
- Sự nhẫn tâm, sự có gan.
- Avez-vous le courage de lui refuser cette aide?anh có gan từ chối không giúp đỡ hắn việc ấy không?
- Từ cũ, nghĩa cũ Tâm, lòng.
- avoir le courage de ses opinionscó dũng khí giữ và chịu lấy hậu quả ý kiến của mình
- prendre son courage à deux mainscố gắng hết sức, dùng hết nghị lực
Dạng từ của courage
Đi với mạo từ: un courage · le courage
| Số nhiều | courages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với courage
- La situation s'améliore, alors courage ! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11290659
- Du courage, Jean. Une de perdue, dix de retrouvées. Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courage
- Thán từ chin up! keep going! take heart!
Câu hỏi thường gặp
courage nghĩa là gì?
courage (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, nghị lực, nhiệt tình.
courage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courage (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁaʒ/.
courage là giống đực hay giống cái?
courage là danh từ giống đực (dùng với un, le).