TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bravoure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.vuʁ/ giọng máy của trình duyệt

bravoure nghĩa là lòng dũng cảm, tính gan dạ.

Nghĩa của bravoure

Danh từ · giống cái

  1. Lòng dũng cảm, tính gan dạ.
    • Air de bravoure(âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) khúc trổ tài

Dạng từ của bravoure

Đi với mạo từ: une bravoure · la bravoure

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravoure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bravoure

  • morceau de bravoure — đoạn văn trổ tài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bravery, courage

Câu hỏi thường gặp

bravoure nghĩa là gì?

bravoure (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, tính gan dạ.

bravoure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravoure (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.vuʁ/.

bravoure là giống đực hay giống cái?

bravoure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.