bravoure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.vuʁ/ giọng máy của trình duyệt
bravoure nghĩa là lòng dũng cảm, tính gan dạ.
Nghĩa của bravoure
Danh từ · giống cái
- Lòng dũng cảm, tính gan dạ.
- Air de bravoure(âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) khúc trổ tài
Dạng từ của bravoure
Đi với mạo từ: une bravoure · la bravoure
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravoure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bravoure
- morceau de bravoure — đoạn văn trổ tài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bravery, courage
Câu hỏi thường gặp
bravoure nghĩa là gì?
bravoure (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, tính gan dạ.
bravoure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bravoure (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.vuʁ/.
bravoure là giống đực hay giống cái?
bravoure là danh từ giống cái (dùng với une, la).