bravo
bravo nghĩa là hoan hô, lời hoan hô, kẻ giết người thuê.
Nghĩa của bravo
Thán từ
- Hoan hô!
Danh từ · giống đực
- Lời hoan hô.
- Encourager quelqu'un de bravoshoan hô khuyến khích ai
- Kẻ giết người thuê (số nhiều bravi).
Dạng từ của bravo
| Số nhiều | bravos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bravo
Câu ví dụ với bravo
- Bravo, Tom. Giỏi lắm, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5427737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ bravo!, hear, hear!, well said!, well done!
- Danh từ applause, cheers; swordsman
Câu hỏi thường gặp
bravo nghĩa là gì?
bravo (thán từ, danh từ) nghĩa là hoan hô, lời hoan hô, kẻ giết người thuê.
bravo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bravo (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.vo/.