TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bravo

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁa.vo/ giọng máy của trình duyệt

bravo nghĩa là hoan hô, lời hoan hô, kẻ giết người thuê.

Nghĩa của bravo

Thán từ

  1. Hoan hô!

Danh từ · giống đực

  1. Lời hoan hô.
    • Encourager quelqu'un de bravoshoan hô khuyến khích ai
  2. Kẻ giết người thuê (số nhiều bravi).

Dạng từ của bravo

Số nhiềubravos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravo

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bravo

Câu ví dụ với bravo

  • Bravo, Tom. Giỏi lắm, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5427737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bravo!, hear, hear!, well said!, well done!
  • Danh từ applause, cheers; swordsman

Câu hỏi thường gặp

bravo nghĩa là gì?

bravo (thán từ, danh từ) nghĩa là hoan hô, lời hoan hô, kẻ giết người thuê.

bravo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravo (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.vo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.