TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bravement

/bʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bravement nghĩa là dũng cảm, gan dạ, cương quyết.

Nghĩa của bravement

Phó từ

  1. Dũng cảm, gan dạ.
  2. Cương quyết.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Kha khá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bravement

  • Il essaya de se conduire le plus bravement possible tandis qu'il était pris en otage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bravely

Câu hỏi thường gặp

bravement nghĩa là gì?

bravement (phó từ) nghĩa là dũng cảm, gan dạ, cương quyết.

bravement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravement (giọng Pháp chuẩn): /bʁav.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.