bravement
bravement nghĩa là dũng cảm, gan dạ, cương quyết.
Nghĩa của bravement
Phó từ
- Dũng cảm, gan dạ.
- Cương quyết.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kha khá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bravement
- Il essaya de se conduire le plus bravement possible tandis qu'il était pris en otage. Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bravely
Câu hỏi thường gặp
bravement nghĩa là gì?
bravement (phó từ) nghĩa là dũng cảm, gan dạ, cương quyết.
bravement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bravement (giọng Pháp chuẩn): /bʁav.mɑ̃/.