vaillamment
/va.ja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vaillamment nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.
Nghĩa của vaillamment
Phó từ
- Anh dũng, dũng cảm.
- Défendre vaillamment les frontièresdũng cảm bảo vệ biên giới
- Kiên cường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ valiantly
Câu hỏi thường gặp
vaillamment nghĩa là gì?
vaillamment (phó từ) nghĩa là anh dũng, dũng cảm, kiên cường.
vaillamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaillamment (giọng Pháp chuẩn): /va.ja.mɑ̃/.