brave
brave nghĩa là dũng cảm, gan dạ, tử tế, người dũng cảm.
Nghĩa của brave
Tính từ
- Dũng cảm, gan dạ.
- Un homme bravengười dũng cảm
- Đặt trước danh từ trung hậu, tử tế.
- Un brave hommengười trung hậu, người tử tế
- Tiếng địa phương Mặc sang, mặc đẹp.
- Comme te voilà brave!cậu ăn mặc đẹp quá!
Danh từ · giống đực
- Người dũng cảm.
Dạng từ của brave
| Số nhiều | braves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brave
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với brave
- brave à trois poils — (thân mật) kẻ cóc sợ gì
- faux brave — anh hùng rơm
- mon brave! — (thân mật) chú mày ơi! (dùng nói với người dưới)
Câu ví dụ với brave
- Elle est très brave. Cô ấy rất dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12314022
- Tom est brave. Tom là một người can đảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6900525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brave; honest
- Danh từ hero
Câu hỏi thường gặp
brave nghĩa là gì?
brave (tính từ, danh từ) nghĩa là dũng cảm, gan dạ, tử tế, người dũng cảm.
brave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brave (giọng Pháp chuẩn): /bʁav/.