courageux
courageux nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.
Nghĩa của courageux
Tính từ
- Dũng cảm.
- Có nghị lực; nhiệt tình.
Dạng từ của courageux
| Giống cái | courageuse /ku.ʁa.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | courageuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courageux
Trái nghĩa
Câu ví dụ với courageux
- Tom était un soldat courageux. Tom là một người lính dũng cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920284
- Cinquante chevaliers courageux étaient prêts pour la grande bataille. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010713
- Choisir de se battre avec elle, c'est courageux. Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7809616
- Tom était courageux. Tom gan dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3632950
- Soyez courageux ! Dũng cảm lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1158428
- Es-tu courageux ? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324179
- Êtes-vous courageux ? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324181
- Es-tu courageuse ? Bạn có can đảm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ courageous, brave, daring
Câu hỏi thường gặp
courageux nghĩa là gì?
courageux (tính từ) nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.
courageux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courageux (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁa.ʒø/.