poltron
/pɔl.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
poltron nghĩa là nhút nhát, nhát gan, kẻ nhút nhát, kẻ nhát gan.
Nghĩa của poltron
Tính từ
- Nhút nhát, nhát gan.
Danh từ · giống đực
- Kẻ nhút nhát, kẻ nhát gan.
Dạng từ của poltron
| Số nhiều | poltrons |
| Giống cái | poltronne /pɔl.tʁɔn/ |
| Giống cái số nhiều | poltronnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coward
- Tính từ cowardly
Câu hỏi thường gặp
poltron nghĩa là gì?
poltron (tính từ, danh từ) nghĩa là nhút nhát, nhát gan, kẻ nhút nhát, kẻ nhát gan.
poltron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poltron (giọng Pháp chuẩn): /pɔl.tʁɔ̃/.