TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poltronnerie

danh từ giống cái (f)
/pɔltʁɔnəʁi/ giọng máy của trình duyệt

poltronnerie nghĩa là tính nhút nhát, tính nhát gan.

Nghĩa của poltronnerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhút nhát, tính nhát gan.

Dạng từ của poltronnerie

Đi với mạo từ: une poltronnerie · la poltronnerie

Số nhiềupoltronneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowardice

Câu hỏi thường gặp

poltronnerie nghĩa là gì?

poltronnerie (danh từ) nghĩa là tính nhút nhát, tính nhát gan.

poltronnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poltronnerie (giọng Pháp chuẩn): /pɔltʁɔnəʁi/.

poltronnerie là giống đực hay giống cái?

poltronnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.