craintif
/kʁɛ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
craintif nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.
Nghĩa của craintif
Tính từ
- Sợ sệt, sợ hãi.
- Caractère craintiftính sợ sệt
- Yeux craintifscặp mắt sợ hãi
Dạng từ của craintif
| Số nhiều | craintifs |
| Giống cái | craintive /kʁɛ̃.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | craintives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với craintif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worried, anxious, nervous
Câu hỏi thường gặp
craintif nghĩa là gì?
craintif (tính từ) nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.
craintif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của craintif (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ̃.tif/.