TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

craintif

/kʁɛ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

craintif nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

Nghĩa của craintif

Tính từ

  1. Sợ sệt, sợ hãi.
    • Caractère craintiftính sợ sệt
    • Yeux craintifscặp mắt sợ hãi

Dạng từ của craintif

Số nhiềucraintifs
Giống cáicraintive /kʁɛ̃.tiv/
Giống cái số nhiềucraintives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với craintif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worried, anxious, nervous

Câu hỏi thường gặp

craintif nghĩa là gì?

craintif (tính từ) nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

craintif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của craintif (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.