crainte
crainte nghĩa là sự sợ, sự e.
Nghĩa của crainte
Danh từ · giống cái
- Sự sợ, sự e.
- Obéir par craintevâng lời vì sợ
- La crainte de déranger quelqu'unsự e làm phiền ai
Dạng từ của crainte
Đi với mạo từ: une crainte · la crainte
| Số nhiều | craintes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crainte
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với crainte
- dans la crainte que; de crainte que — sợ rằng
- De crainte qu'on ne vous entendesợ rằng người ta nghe anh nói
Câu ví dụ với crainte
- Il y a des gens qui n'ont de leur fortune que la crainte de la perdre. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fear, fright
Câu hỏi thường gặp
crainte nghĩa là gì?
crainte (danh từ) nghĩa là sự sợ, sự e.
crainte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crainte (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ̃t/.
crainte là giống đực hay giống cái?
crainte là danh từ giống cái (dùng với une, la).