TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crainte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

crainte nghĩa là sự sợ, sự e.

Nghĩa của crainte

Danh từ · giống cái

  1. Sự sợ, sự e.
    • Obéir par craintevâng lời vì sợ
    • La crainte de déranger quelqu'unsự e làm phiền ai

Dạng từ của crainte

Đi với mạo từ: une crainte · la crainte

Số nhiềucraintes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crainte

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với crainte

  • dans la crainte que; de crainte que — sợ rằng
    • De crainte qu'on ne vous entendesợ rằng người ta nghe anh nói

Câu ví dụ với crainte

  • Il y a des gens qui n'ont de leur fortune que la crainte de la perdre. Có những người theo đuổi giàu sang chỉ vì sợ đánh mất nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear, fright

Câu hỏi thường gặp

crainte nghĩa là gì?

crainte (danh từ) nghĩa là sự sợ, sự e.

crainte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crainte (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ̃t/.

crainte là giống đực hay giống cái?

crainte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.