TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audace

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.das/ giọng máy của trình duyệt

audace nghĩa là sự táo bạo, sự táo tợn.

Nghĩa của audace

Danh từ · giống cái

  1. Sự táo bạo.
  2. Nghĩa xấu Sự táo tợn.

Dạng từ của audace

Đi với mạo từ: une audace · l'audace

Số nhiềuaudaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audace

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của audace

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audacity, boldness; audacity, impudence

Câu hỏi thường gặp

audace nghĩa là gì?

audace (danh từ) nghĩa là sự táo bạo, sự táo tợn.

audace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audace (giọng Pháp chuẩn): /o.das/.

audace là giống đực hay giống cái?

audace là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.