audace
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.das/ giọng máy của trình duyệt
audace nghĩa là sự táo bạo, sự táo tợn.
Nghĩa của audace
Danh từ · giống cái
- Sự táo bạo.
- Nghĩa xấu Sự táo tợn.
Dạng từ của audace
Đi với mạo từ: une audace · l'audace
| Số nhiều | audaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audace
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của audace
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audacity, boldness; audacity, impudence
Câu hỏi thường gặp
audace nghĩa là gì?
audace (danh từ) nghĩa là sự táo bạo, sự táo tợn.
audace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audace (giọng Pháp chuẩn): /o.das/.
audace là giống đực hay giống cái?
audace là danh từ giống cái (dùng với une, la).