hardiesse
hardiesse nghĩa là tính gan dạ, tính táo bạo, sự liều lĩnh, sự xấc xược.
Nghĩa của hardiesse
Danh từ · giống cái
- Tính gan dạ, tính táo bạo, tính mạnh dạn.
- La hardiesse d'un explorateurtính gan dạ của một nhà thám hiểu
- La hardiesse du pinceaunét vẽ táo bạo
- Nghĩa xấu Sự liều lĩnh; sự xấc xược; sự lấc cấc.
- La hardiesse d'une attitudesự xấc xược của một thái độ
- Số nhiều Hành động liều lĩnh; lời nói xấc xược.
Dạng từ của hardiesse
Đi với mạo từ: une hardiesse · la hardiesse
| Số nhiều | hardiesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardiesse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audacity, boldness, daring; temerity
Câu hỏi thường gặp
hardiesse nghĩa là gì?
hardiesse (danh từ) nghĩa là tính gan dạ, tính táo bạo, sự liều lĩnh, sự xấc xược.
hardiesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardiesse (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.djɛs/.
hardiesse là giống đực hay giống cái?
hardiesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).