platitude
platitude nghĩa là sự nhạt nhẽo, điều nhạt nhẽo, sự hèn hạ, điều hèn hạ.
Nghĩa của platitude
Danh từ · giống cái
- Sự nhạt nhẽo; điều nhạt nhẽo.
- Vin d'une grande platituderượu nho nhạt nhẽo quá
- La platitude du stylevăn nhạt nhẽo
- Dire des platitudesnói những điều nhạt nhẽo
- Từ cũ, nghiã cũ Sự hèn hạ, điều hèn hạ.
- Faire des platitudes pour arriverlàm những điều hèn hạ để tiến thân
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự bằng phẳng.
- La platitude du solsự bằng phẳng của mặt đất
Dạng từ của platitude
Đi với mạo từ: une platitude · la platitude
| Số nhiều | platitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platitude
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatness; blandness, triteness, unoriginality; platitude, banality
Câu hỏi thường gặp
platitude nghĩa là gì?
platitude (danh từ) nghĩa là sự nhạt nhẽo, điều nhạt nhẽo, sự hèn hạ, điều hèn hạ.
platitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platitude (giọng Pháp chuẩn): /pla.ti.tyd/.
platitude là giống đực hay giống cái?
platitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).