TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noblesse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.blɛs/ giọng máy của trình duyệt

noblesse nghĩa là tầng lớp quý tộc, tước vị quý tộc.

Nghĩa của noblesse

Danh từ · giống cái

  1. Tầng lớp quý tộc.
  2. Tước vị quý tộc.
  3. Nghĩa bóng Sự cao thượng, sự thanh cao.
    • Noblesse des sentimentssự cao thượng của tình cảm

Dạng từ của noblesse

Đi với mạo từ: une noblesse · la noblesse

Số nhiềunoblesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noblesse

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với noblesse

  • noblesse d'ancienne roche — quý tộc lâu đời
  • noblesse de finance — quý tộc mua tước
  • noblesse d'épée — quý tộc vũ công
  • noblesse de robe — quý tộc pháp đình
  • noblesse d'extraction — quý tộc nguồn gốc xa xưa
  • noblesse oblige — vì cương vị mà phải làm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nobility

Câu hỏi thường gặp

noblesse nghĩa là gì?

noblesse (danh từ) nghĩa là tầng lớp quý tộc, tước vị quý tộc.

noblesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noblesse (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.blɛs/.

noblesse là giống đực hay giống cái?

noblesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.