noblesse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.blɛs/ giọng máy của trình duyệt
noblesse nghĩa là tầng lớp quý tộc, tước vị quý tộc.
Nghĩa của noblesse
Danh từ · giống cái
- Tầng lớp quý tộc.
- Tước vị quý tộc.
- Nghĩa bóng Sự cao thượng, sự thanh cao.
- Noblesse des sentimentssự cao thượng của tình cảm
Dạng từ của noblesse
Đi với mạo từ: une noblesse · la noblesse
| Số nhiều | noblesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noblesse
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với noblesse
- noblesse d'ancienne roche — quý tộc lâu đời
- noblesse de finance — quý tộc mua tước
- noblesse d'épée — quý tộc vũ công
- noblesse de robe — quý tộc pháp đình
- noblesse d'extraction — quý tộc nguồn gốc xa xưa
- noblesse oblige — vì cương vị mà phải làm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nobility
Câu hỏi thường gặp
noblesse nghĩa là gì?
noblesse (danh từ) nghĩa là tầng lớp quý tộc, tước vị quý tộc.
noblesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noblesse (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.blɛs/.
noblesse là giống đực hay giống cái?
noblesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).