infamie
infamie nghĩa là sự ô nhục, sự bỉ ổi, điều sỉ nhục, điều bỉ ổi.
Nghĩa của infamie
Danh từ · giống cái
- Sự ô nhục, sự bỉ ổi.
- Vivre dans l'infamiesống ô nhục
- Điều sỉ nhục, điều bỉ ổi, lời bêu xấu.
- Dire des infamies de quelqu'unbêu xấu ai
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự lên án, sự bêu riếu.
- Couvrir quelqu'un d'infamiesbêu riếu ai
Dạng từ của infamie
Đi với mạo từ: une infamie · l'infamie
| Số nhiều | infamies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infamie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infamy
Câu hỏi thường gặp
infamie nghĩa là gì?
infamie (danh từ) nghĩa là sự ô nhục, sự bỉ ổi, điều sỉ nhục, điều bỉ ổi.
infamie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infamie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.mi/.
infamie là giống đực hay giống cái?
infamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).