TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infamie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fa.mi/ giọng máy của trình duyệt

infamie nghĩa là sự ô nhục, sự bỉ ổi, điều sỉ nhục, điều bỉ ổi.

Nghĩa của infamie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ô nhục, sự bỉ ổi.
    • Vivre dans l'infamiesống ô nhục
  2. Điều sỉ nhục, điều bỉ ổi, lời bêu xấu.
    • Dire des infamies de quelqu'unbêu xấu ai
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự lên án, sự bêu riếu.
    • Couvrir quelqu'un d'infamiesbêu riếu ai

Dạng từ của infamie

Đi với mạo từ: une infamie · l'infamie

Số nhiềuinfamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infamie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infamy

Câu hỏi thường gặp

infamie nghĩa là gì?

infamie (danh từ) nghĩa là sự ô nhục, sự bỉ ổi, điều sỉ nhục, điều bỉ ổi.

infamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infamie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.mi/.

infamie là giống đực hay giống cái?

infamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.