TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infamant

/ɛ̃.fa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

infamant nghĩa là bêu riếu, làm nhục.

Nghĩa của infamant

Tính từ

  1. Bêu riếu, làm nhục.
    • Accusation infamantelời buộc tội bêu riếu

Dạng từ của infamant

Số nhiềuinfamants
Giống cáiinfamante /ɛ̃.fa.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinfamantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infamant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dishonouring

Câu hỏi thường gặp

infamant nghĩa là gì?

infamant (tính từ) nghĩa là bêu riếu, làm nhục.

infamant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infamant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.