infamant
/ɛ̃.fa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
infamant nghĩa là bêu riếu, làm nhục.
Nghĩa của infamant
Tính từ
- Bêu riếu, làm nhục.
- Accusation infamantelời buộc tội bêu riếu
Dạng từ của infamant
| Số nhiều | infamants |
| Giống cái | infamante /ɛ̃.fa.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | infamantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infamant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dishonouring
Câu hỏi thường gặp
infamant nghĩa là gì?
infamant (tính từ) nghĩa là bêu riếu, làm nhục.
infamant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infamant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.mɑ̃/.