TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glorieux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɔ.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

glorieux nghĩa là vinh quang, vẻ vang, tự hào, tự phụ.

Nghĩa của glorieux

Tính từ

  1. Vinh quang, vẻ vang.
    • De glorieux succèsnhững thắng lợi vẻ vang
    • Mort glorieusecái chết vinh quang
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Tự hào; tự phụ.
    • Être glorieux de son enfanttự hào về con mình
    • Esprit glorieuxđầu óc tự phụ

Dạng từ của glorieux

Giống cáiglorieuse /ɡlɔ.ʁjøz/
Giống cái số nhiềuglorieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glorieux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với glorieux

  • faire le glorieux — lên mặt tự phụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glorious

Câu hỏi thường gặp

glorieux nghĩa là gì?

glorieux (tính từ) nghĩa là vinh quang, vẻ vang, tự hào, tự phụ.

glorieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glorieux (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.