glorieusement
/ɡlɔ.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
glorieusement nghĩa là vinh quang, vẻ vang.
Nghĩa của glorieusement
Phó từ
- Vinh quang, vẻ vang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glorieusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gloriously
Câu hỏi thường gặp
glorieusement nghĩa là gì?
glorieusement (phó từ) nghĩa là vinh quang, vẻ vang.
glorieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glorieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁjøz.mɑ̃/.