TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honteusement

/ɔ̃.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

honteusement nghĩa là nhục nhã.

Nghĩa của honteusement

Phó từ

  1. Nhục nhã.
    • S'enfuir honteusementnhục nhã chuồn đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honteusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ shamefully

Câu hỏi thường gặp

honteusement nghĩa là gì?

honteusement (phó từ) nghĩa là nhục nhã.

honteusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honteusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.