honteusement
/ɔ̃.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
honteusement nghĩa là nhục nhã.
Nghĩa của honteusement
Phó từ
- Nhục nhã.
- S'enfuir honteusementnhục nhã chuồn đi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honteusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ shamefully
Câu hỏi thường gặp
honteusement nghĩa là gì?
honteusement (phó từ) nghĩa là nhục nhã.
honteusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honteusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.tøz.mɑ̃/.