TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyniquement

/si.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cyniquement nghĩa là vô liêm sỉ.

Nghĩa của cyniquement

Phó từ

  1. Vô liêm sỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cyniquement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cynically

Câu hỏi thường gặp

cyniquement nghĩa là gì?

cyniquement (phó từ) nghĩa là vô liêm sỉ.

cyniquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyniquement (giọng Pháp chuẩn): /si.nik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.