TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloriette

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt

gloriette nghĩa là tiểu đình, lồng chim hình đinh.

Nghĩa của gloriette

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu đình (trong vườn hoa).
  2. Lồng chim hình đinh.

Dạng từ của gloriette

Đi với mạo từ: une gloriette · la gloriette

Số nhiềugloriettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gloriette (pavilion or similar structure in an elevated position)

Câu hỏi thường gặp

gloriette nghĩa là gì?

gloriette (danh từ) nghĩa là tiểu đình, lồng chim hình đinh.

gloriette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloriette (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁjɛt/.

gloriette là giống đực hay giống cái?

gloriette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.