gloriette
danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt
gloriette nghĩa là tiểu đình, lồng chim hình đinh.
Nghĩa của gloriette
Danh từ · giống cái
- Tiểu đình (trong vườn hoa).
- Lồng chim hình đinh.
Dạng từ của gloriette
Đi với mạo từ: une gloriette · la gloriette
| Số nhiều | gloriettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gloriette (pavilion or similar structure in an elevated position)
Câu hỏi thường gặp
gloriette nghĩa là gì?
gloriette (danh từ) nghĩa là tiểu đình, lồng chim hình đinh.
gloriette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloriette (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁjɛt/.
gloriette là giống đực hay giống cái?
gloriette là danh từ giống cái (dùng với une, la).