TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloria

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɔ.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

gloria nghĩa là kinh tán tụng.

Nghĩa của gloria

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kinh tán tụng.
  2. Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Cà phê pha rượu trắng.

Dạng từ của gloria

Đi với mạo từ: un gloria · le gloria

Câu hỏi thường gặp

gloria nghĩa là gì?

gloria (danh từ) nghĩa là kinh tán tụng.

gloria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloria (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁja/.

gloria là giống đực hay giống cái?

gloria là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.