TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glomérulonéphrite

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.me.ʁy.lɔ.ne.fʁit/ giọng máy của trình duyệt

glomérulonéphrite nghĩa là viêm thận tiểu cầu.

Nghĩa của glomérulonéphrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm cuộn tiểu cầu thận, viêm thận tiểu cầu.

Dạng từ của glomérulonéphrite

Đi với mạo từ: une glomérulonéphrite · la glomérulonéphrite

Số nhiềuglomérulonéphrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glomerulonephritis

Câu hỏi thường gặp

glomérulonéphrite nghĩa là gì?

glomérulonéphrite (danh từ) nghĩa là viêm thận tiểu cầu.

glomérulonéphrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glomérulonéphrite (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.me.ʁy.lɔ.ne.fʁit/.

glomérulonéphrite là giống đực hay giống cái?

glomérulonéphrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.