TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glorificateur

/ɡlɔ.ʁi.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

glorificateur nghĩa là biểu dương, ca ngợi, người biểu dương, người ca ngợi.

Nghĩa của glorificateur

Tính từ

  1. Văn học Biểu dương; ca ngợi.

Danh từ

  1. Văn học Người biểu dương, người ca ngợi.

Dạng từ của glorificateur

Số nhiềuglorificateurs
Giống cáiglorificatrice
Giống cái số nhiềuglorificatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glorifying, aggrandising

Câu hỏi thường gặp

glorificateur nghĩa là gì?

glorificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là biểu dương, ca ngợi, người biểu dương, người ca ngợi.

glorificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glorificateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁi.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.