glorificateur
/ɡlɔ.ʁi.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
glorificateur nghĩa là biểu dương, ca ngợi, người biểu dương, người ca ngợi.
Nghĩa của glorificateur
Tính từ
- Văn học Biểu dương; ca ngợi.
Danh từ
- Văn học Người biểu dương, người ca ngợi.
Dạng từ của glorificateur
| Số nhiều | glorificateurs |
| Giống cái | glorificatrice |
| Giống cái số nhiều | glorificatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glorifying, aggrandising
Câu hỏi thường gặp
glorificateur nghĩa là gì?
glorificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là biểu dương, ca ngợi, người biểu dương, người ca ngợi.
glorificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glorificateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.ʁi.fi.ka.tœʁ/.