TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honorable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

honorable nghĩa là đáng tôn kính, vẻ vang.

Nghĩa của honorable

Tính từ

  1. Đáng tôn kính.
    • Homme honorablengười đáng tôn kính
  2. Vẻ vang.
    • Action honorablehành động vẻ vang
  3. Vừa phải, kha khá, bậc trung.
    • Fortune honorablegia tư bậc trung

Dạng từ của honorable

Số nhiềuhonorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honorable

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với honorable

  • faire amende honorable — xem amende
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ honorable

Câu hỏi thường gặp

honorable nghĩa là gì?

honorable (tính từ) nghĩa là đáng tôn kính, vẻ vang.

honorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honorable (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.