honorable
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
honorable nghĩa là đáng tôn kính, vẻ vang.
Nghĩa của honorable
Tính từ
- Đáng tôn kính.
- Homme honorablengười đáng tôn kính
- Vẻ vang.
- Action honorablehành động vẻ vang
- Vừa phải, kha khá, bậc trung.
- Fortune honorablegia tư bậc trung
Dạng từ của honorable
| Số nhiều | honorables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honorable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với honorable
- faire amende honorable — xem amende
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honorable
Câu hỏi thường gặp
honorable nghĩa là gì?
honorable (tính từ) nghĩa là đáng tôn kính, vẻ vang.
honorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honorable (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁabl/.