honorabilité
honorabilité nghĩa là tính đáng tôn kính, tiếng tăm tốt.
Nghĩa của honorabilité
Danh từ · giống cái
- Tính đáng tôn kính; tiếng tăm tốt.
- Personnage d'une grande honorabiliténgười rất đáng tôn kính, người có tiếng tăm tốt
Dạng từ của honorabilité
Đi với mạo từ: une honorabilité · la honorabilité
| Số nhiều | honorabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honour, repute
Câu hỏi thường gặp
honorabilité nghĩa là gì?
honorabilité (danh từ) nghĩa là tính đáng tôn kính, tiếng tăm tốt.
honorabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honorabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁa.bi.li.te/.
honorabilité là giống đực hay giống cái?
honorabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).