TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honorabilité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.nɔ.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

honorabilité nghĩa là tính đáng tôn kính, tiếng tăm tốt.

Nghĩa của honorabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính đáng tôn kính; tiếng tăm tốt.
    • Personnage d'une grande honorabiliténgười rất đáng tôn kính, người có tiếng tăm tốt

Dạng từ của honorabilité

Đi với mạo từ: une honorabilité · la honorabilité

Số nhiềuhonorabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honour, repute

Câu hỏi thường gặp

honorabilité nghĩa là gì?

honorabilité (danh từ) nghĩa là tính đáng tôn kính, tiếng tăm tốt.

honorabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honorabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁa.bi.li.te/.

honorabilité là giống đực hay giống cái?

honorabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.