infaisable
/ɛ̃.fə.zabl/ giọng máy của trình duyệt
infaisable nghĩa là không thể làm được.
Nghĩa của infaisable
Tính từ
- Không thể làm được.
- Chose infaisableđiều không thể làm được
Dạng từ của infaisable
| Số nhiều | infaisables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infaisable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infeasible, impractical
Câu hỏi thường gặp
infaisable nghĩa là gì?
infaisable (tính từ) nghĩa là không thể làm được.
infaisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infaisable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fə.zabl/.