TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infaisable

/ɛ̃.fə.zabl/ giọng máy của trình duyệt

infaisable nghĩa là không thể làm được.

Nghĩa của infaisable

Tính từ

  1. Không thể làm được.
    • Chose infaisableđiều không thể làm được

Dạng từ của infaisable

Số nhiềuinfaisables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infaisable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infeasible, impractical

Câu hỏi thường gặp

infaisable nghĩa là gì?

infaisable (tính từ) nghĩa là không thể làm được.

infaisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infaisable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fə.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.