TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infant

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

infant nghĩa là hoàng tử.

Nghĩa của infant

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hoàng tử (con thứ vua Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha).

Dạng từ của infant

Đi với mạo từ: un infant · l'infant

Số nhiềuinfants
Giống cáiinfante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infant (title)

Câu hỏi thường gặp

infant nghĩa là gì?

infant (danh từ) nghĩa là hoàng tử.

infant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃/.

infant là giống đực hay giống cái?

infant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.