infant
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
infant nghĩa là hoàng tử.
Nghĩa của infant
Danh từ · giống đực
- Sử học Hoàng tử (con thứ vua Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha).
Dạng từ của infant
Đi với mạo từ: un infant · l'infant
| Số nhiều | infants |
| Giống cái | infante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infant (title)
Câu hỏi thường gặp
infant nghĩa là gì?
infant (danh từ) nghĩa là hoàng tử.
infant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃/.
infant là giống đực hay giống cái?
infant là danh từ giống đực (dùng với un, le).