TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infanterie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

infanterie nghĩa là lục quân, bộ binh.

Nghĩa của infanterie

Danh từ · giống cái

  1. Lục quân, bộ binh.

Dạng từ của infanterie

Đi với mạo từ: une infanterie · l'infanterie

Số nhiềuinfanteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infantry

Câu hỏi thường gặp

infanterie nghĩa là gì?

infanterie (danh từ) nghĩa là lục quân, bộ binh.

infanterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infanterie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.tʁi/.

infanterie là giống đực hay giống cái?

infanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.