TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infanticide

/ɛ̃.fɑ̃.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt

infanticide nghĩa là giết con mới đẻ.

Nghĩa của infanticide

Tính từ

  1. Giết con mới đẻ.
    • Mère infanticidengười mẹ giết con mới đẻ

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giết con mới đẻ.
  2. Tội giết con mới đẻ.

Dạng từ của infanticide

Số nhiềuinfanticides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infanticide (murder of an infant)
  • Danh từ infanticide (murderer of a child, person who has committed infanticide)

Câu hỏi thường gặp

infanticide nghĩa là gì?

infanticide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết con mới đẻ.

infanticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infanticide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.ti.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.