infanticide
/ɛ̃.fɑ̃.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt
infanticide nghĩa là giết con mới đẻ.
Nghĩa của infanticide
Tính từ
- Giết con mới đẻ.
- Mère infanticidengười mẹ giết con mới đẻ
Danh từ · cả hai giống
- Người giết con mới đẻ.
- Tội giết con mới đẻ.
Dạng từ của infanticide
| Số nhiều | infanticides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infanticide (murder of an infant)
- Danh từ infanticide (murderer of a child, person who has committed infanticide)
Câu hỏi thường gặp
infanticide nghĩa là gì?
infanticide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết con mới đẻ.
infanticide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infanticide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.ti.sid/.