TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infantile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɑ̃.til/ giọng máy của trình duyệt

infantile nghĩa là Thuộc trẻ em.

Nghĩa của infantile

Tính từ

  1. Thuộc trẻ em.
    • Maladie infantilebệnh trẻ em
  2. Như trẻ con.
    • Un ton infantilegiọng trẻ con

Dạng từ của infantile

Số nhiềuinfantiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infantile

Câu hỏi thường gặp

infantile nghĩa là gì?

infantile (tính từ) nghĩa là Thuộc trẻ em.

infantile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infantile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.