infantile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fɑ̃.til/ giọng máy của trình duyệt
infantile nghĩa là Thuộc trẻ em.
Nghĩa của infantile
Tính từ
- Thuộc trẻ em.
- Maladie infantilebệnh trẻ em
- Như trẻ con.
- Un ton infantilegiọng trẻ con
Dạng từ của infantile
| Số nhiều | infantiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infantile
Câu hỏi thường gặp
infantile nghĩa là gì?
infantile (tính từ) nghĩa là Thuộc trẻ em.
infantile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infantile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.til/.