TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infantilisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fɑ̃.ti.lism/ giọng máy của trình duyệt

infantilisme nghĩa là tính con trẻ, nhi tính, tính nết trẻ con.

Nghĩa của infantilisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học, tâm lý học Tính con trẻ, nhi tính.
  2. Tính nết trẻ con.
  3. Chính trị Bệnh ấu trĩ.

Dạng từ của infantilisme

Đi với mạo từ: un infantilisme · l'infantilisme

Số nhiềuinfantilismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infantilisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infantilism

Câu hỏi thường gặp

infantilisme nghĩa là gì?

infantilisme (danh từ) nghĩa là tính con trẻ, nhi tính, tính nết trẻ con.

infantilisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infantilisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɑ̃.ti.lism/.

infantilisme là giống đực hay giống cái?

infantilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.