infarctus
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.faʁk.tys/ giọng máy của trình duyệt
infarctus nghĩa là chứng nhồi máu.
Nghĩa của infarctus
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng nhồi máu.
- Infarctus du myocardenhồi máu cơ tim
Dạng từ của infarctus
Đi với mạo từ: un infarctus · l'infarctus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infarct
Câu hỏi thường gặp
infarctus nghĩa là gì?
infarctus (danh từ) nghĩa là chứng nhồi máu.
infarctus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infarctus (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.faʁk.tys/.
infarctus là giống đực hay giống cái?
infarctus là danh từ giống đực (dùng với un, le).