TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infarctus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.faʁk.tys/ giọng máy của trình duyệt

infarctus nghĩa là chứng nhồi máu.

Nghĩa của infarctus

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng nhồi máu.
    • Infarctus du myocardenhồi máu cơ tim

Dạng từ của infarctus

Đi với mạo từ: un infarctus · l'infarctus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infarct

Câu hỏi thường gặp

infarctus nghĩa là gì?

infarctus (danh từ) nghĩa là chứng nhồi máu.

infarctus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infarctus (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.faʁk.tys/.

infarctus là giống đực hay giống cái?

infarctus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.