infatigable
/ɛ̃.fa.ti.ɡabl/ giọng máy của trình duyệt
infatigable nghĩa là không mệt mỏi.
Nghĩa của infatigable
Tính từ
- Không mệt mỏi.
- Travailleur infatigablengười lao động không mệt mỏi
Dạng từ của infatigable
| Số nhiều | infatigables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indefatigable, tireless
Câu hỏi thường gặp
infatigable nghĩa là gì?
infatigable (tính từ) nghĩa là không mệt mỏi.
infatigable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infatigable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.ti.ɡabl/.