TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infatigablement

/ɛ̃.fa.ti.ɡa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

infatigablement nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.

Nghĩa của infatigablement

Phó từ

  1. Không mệt mỏi, dẻo dai.
    • Lire infatigablementđọc sách không mệt mỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tirelessly, indefatigably

Câu hỏi thường gặp

infatigablement nghĩa là gì?

infatigablement (phó từ) nghĩa là không mệt mỏi, dẻo dai.

infatigablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infatigablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fa.ti.ɡa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.