TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

familiarité

danh từ giống cái (f)
/fa.mi.lja.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

familiarité nghĩa là sự thân mật, sự quen thuộc.

Nghĩa của familiarité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thân mật.
  2. Sự quen thuộc.
    • La familiarité des choses de la vie quotidiennesự quen thuộc những sự việc trong đời sống hằng ngày
  3. Sự bình dị (trong cách nói, cách viết).
    • Familiarité du stylelời văn bình dị
  4. Số nhiều Cử chỉ suồng sã.
    • Se permettre des familiarités avec quelqu'unsuồng sả với ai

Dạng từ của familiarité

Đi với mạo từ: une familiarité · la familiarité

Số nhiềufamiliarités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familiarité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của familiarité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ familiarity; informality, simplicity

Câu hỏi thường gặp

familiarité nghĩa là gì?

familiarité (danh từ) nghĩa là sự thân mật, sự quen thuộc.

familiarité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của familiarité (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.lja.ʁi.te/.

familiarité là giống đực hay giống cái?

familiarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.