noblement
/nɔ.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
noblement nghĩa là cao thượng, thanh cao, theo kiểu quý tộc.
Nghĩa của noblement
Phó từ
- Cao thượng, thanh cao.
- Penser noblementsuy nghĩ cao thượng
- Từ cũ, nghĩa cũ Theo kiểu quý tộc; như là một nhà quý tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ nobly (in a noble way)
Câu hỏi thường gặp
noblement nghĩa là gì?
noblement (phó từ) nghĩa là cao thượng, thanh cao, theo kiểu quý tộc.
noblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noblement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.blə.mɑ̃/.