TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roture

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

roture nghĩa là thân phận bình dân, địa vị bình dân, tầng lớp bình dân.

Nghĩa của roture

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thân phận bình dân, địa vị bình dân.
  2. Tầng lớp bình dân.
    • La noblesse et la roturetầng lớp quý tộc và tầng lớp bình dân

Dạng từ của roture

Đi với mạo từ: une roture · la roture

Số nhiềurotures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a landholding in New France, immediately below the level of seigneurie, and typically between 40 and 200 square arpents in size

Câu hỏi thường gặp

roture nghĩa là gì?

roture (danh từ) nghĩa là thân phận bình dân, địa vị bình dân, tầng lớp bình dân.

roture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roture (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.tyʁ/.

roture là giống đực hay giống cái?

roture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.