roture
roture nghĩa là thân phận bình dân, địa vị bình dân, tầng lớp bình dân.
Nghĩa của roture
Danh từ · giống cái
- Sử học Thân phận bình dân, địa vị bình dân.
- Tầng lớp bình dân.
- La noblesse et la roturetầng lớp quý tộc và tầng lớp bình dân
Dạng từ của roture
Đi với mạo từ: une roture · la roture
| Số nhiều | rotures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a landholding in New France, immediately below the level of seigneurie, and typically between 40 and 200 square arpents in size
Câu hỏi thường gặp
roture nghĩa là gì?
roture (danh từ) nghĩa là thân phận bình dân, địa vị bình dân, tầng lớp bình dân.
roture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roture (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.tyʁ/.
roture là giống đực hay giống cái?
roture là danh từ giống cái (dùng với une, la).