TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roturier

/ʁɔ.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

roturier nghĩa là bình dân, người bình dân.

Nghĩa của roturier

Tính từ

  1. Sử học Bình dân.
    • Biens roturierstài sản bình dân

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người bình dân.

Dạng từ của roturier

Số nhiềuroturiers
Giống cáiroturière /ʁɔ.ty.ʁjɛʁ/
Giống cái số nhiềuroturières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roturier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ common; not noble
  • Danh từ commoner

Câu hỏi thường gặp

roturier nghĩa là gì?

roturier (tính từ, danh từ) nghĩa là bình dân, người bình dân.

roturier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roturier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ty.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.