TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roténone

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.te.nɔn/ giọng máy của trình duyệt

roténone nghĩa là Rotenon.

Nghĩa của roténone

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Rotenon.

Dạng từ của roténone

Đi với mạo từ: une roténone · la roténone

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rotenone

Câu hỏi thường gặp

roténone nghĩa là gì?

roténone (danh từ) nghĩa là Rotenon.

roténone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roténone (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.te.nɔn/.

roténone là giống đực hay giống cái?

roténone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.