roténone
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.te.nɔn/ giọng máy của trình duyệt
roténone nghĩa là Rotenon.
Nghĩa của roténone
Danh từ · giống cái
- Dược học Rotenon.
Dạng từ của roténone
Đi với mạo từ: une roténone · la roténone
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotenone
Câu hỏi thường gặp
roténone nghĩa là gì?
roténone (danh từ) nghĩa là Rotenon.
roténone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roténone (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.te.nɔn/.
roténone là giống đực hay giống cái?
roténone là danh từ giống cái (dùng với une, la).