rouable
danh từ giống đực (m)
/ʁwabl/ giọng máy của trình duyệt
rouable nghĩa là que cời than, cái cào muối.
Nghĩa của rouable
Danh từ · giống đực
- Que cời than (lò bánh mì).
- Cái cào muối (dùng ở ruộng muối).
Dạng từ của rouable
Đi với mạo từ: un rouable · le rouable
| Số nhiều | rouables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A wooden, rakelike tool used to spread crêpe batter on a bilig.
Câu hỏi thường gặp
rouable nghĩa là gì?
rouable (danh từ) nghĩa là que cời than, cái cào muối.
rouable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouable (giọng Pháp chuẩn): /ʁwabl/.
rouable là giống đực hay giống cái?
rouable là danh từ giống đực (dùng với un, le).