rouage
danh từ giống đực (m)
/ʁwaʒ/ giọng máy của trình duyệt
rouage nghĩa là bộ bánh xe, bánh xe, bộ máy, thành viên bộ máy.
Nghĩa của rouage
Danh từ · giống đực
- Bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ...).
- Bộ máy; thành viên bộ máy.
- Les rouages d'un servicecác thành viên của bộ máy một sở
Dạng từ của rouage
Đi với mạo từ: un rouage · le rouage
| Số nhiều | rouages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheel (in a machine), cog; machinery (of an administration etc.); the parts, works; the workings
Câu hỏi thường gặp
rouage nghĩa là gì?
rouage (danh từ) nghĩa là bộ bánh xe, bánh xe, bộ máy, thành viên bộ máy.
rouage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouage (giọng Pháp chuẩn): /ʁwaʒ/.
rouage là giống đực hay giống cái?
rouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).