TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouage

danh từ giống đực (m)
/ʁwaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rouage nghĩa là bộ bánh xe, bánh xe, bộ máy, thành viên bộ máy.

Nghĩa của rouage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ...).
  2. Bộ máy; thành viên bộ máy.
    • Les rouages d'un servicecác thành viên của bộ máy một sở

Dạng từ của rouage

Đi với mạo từ: un rouage · le rouage

Số nhiềurouages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheel (in a machine), cog; machinery (of an administration etc.); the parts, works; the workings

Câu hỏi thường gặp

rouage nghĩa là gì?

rouage (danh từ) nghĩa là bộ bánh xe, bánh xe, bộ máy, thành viên bộ máy.

rouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouage (giọng Pháp chuẩn): /ʁwaʒ/.

rouage là giống đực hay giống cái?

rouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.